đồng đảng
Một người đàn ông bí mật trao một phong bì cho đồng đảng của mình trong quán cà phê.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người cùng một đảng phái, tổ chức chính trị (hiếm dùng): "đồng đảng" chỉ những người cùng thuộc về một đảng phái, một phe nhóm chính trị.
- Đồng phạm, kẻ cùng tham gia vào một việc xấu, phạm tội: "đồng đảng" thường được dùng để chỉ người cùng tham gia với nhau trong một hành vi phạm pháp, bất chính, như một tên tội phạm chung.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Hắn ta và đồng đảng đã bị bắt vì tội cướp ngân hàng. (Hắn ta và những kẻ cùng phạm tội đã bị bắt.)
- Trong vụ án này, tên đồng đảng còn lại vẫn đang lẩn trốn. (Trong vụ án này, kẻ cùng tham gia phạm tội còn lại vẫn chưa bị bắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"đồng đảng" trong ngữ cảnh chính trị (hiếm): chỉ người cùng đảng.
- Các đồng đảng trong Quốc hội đã nhất trí thông qua dự luật. (Các thành viên cùng đảng trong Quốc hội đã đồng ý thông qua dự luật.)
"đồng đảng" trong ngữ cảnh hình sự: chỉ kẻ đồng phạm.
- Cảnh sát đang truy tìm đồng đảng của tên trùm ma túy. (Cảnh sát đang truy tìm những kẻ cùng tham gia với tên trùm ma túy.)
Biến thể và từ gần giống
Đảng (danh từ): tổ chức chính trị có cùng mục đích, lý tưởng.
- Anh ấy là đảng viên của Đảng Cộng sản. (Anh ấy là thành viên của Đảng Cộng sản.)
Đồng phạm (danh từ): người cùng tham gia phạm tội với người khác.
- Hắn ta bị kết án là đồng phạm trong vụ trộm. (Hắn ta bị kết án là người cùng phạm tội trong vụ trộm.)
Từ đồng nghĩa
- Đồng phạm: kẻ cùng tham gia vào tội ác.
- Cộng sự: người cùng làm việc, hợp tác (thường dùng trong ngữ cảnh tích cực, không phải tội phạm).
- Phe cánh: nhóm người cùng phe, cùng mục đích (thường mang nghĩa tiêu cực).
Thành ngữ liên quan
- Đồng đảng đồng phe: cùng một phe nhóm, cùng một bè cánh.
- Chúng là đồng đảng đồng phe, luôn bảo vệ lẫn nhau. (Chúng là những người cùng phe nhóm, luôn che chở cho nhau.)